thổ tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thổ tinh: Tên gọi của một hành tinh trong Hệ Mặt Trời, hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời, nổi bật với hệ vành đai lớn và đẹp có thể quan sát được từ Trái Đất qua kính thiên văn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sao Thổ, hay Thổ tinh, là hành tinh có vành đai nổi tiếng.
- Thổ tinh là một hành tinh khí khổng lồ, không có bề mặt rắn như Trái Đất.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mặt trăng quay quanh Thổ tinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thiên văn học và chiêm tinh học cổ truyền, "Thổ tinh" là một trong "Thất Chính Diệu" (bảy thiên thể chính), tượng trưng cho nguyên tố Thổ, tính ổn định, kỷ luật và thời gian.
- Trong ngũ hành, Thổ tinh chủ về đất, mang tính ôn hòa.
Biến thể và từ gần giống
- Sao Thổ: Cách gọi phổ biến và thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày và báo chí đại chúng, đồng nghĩa với "Thổ tinh".
- Saturn: Tên gọi theo tiếng Anh/quốc tế của Thổ tinh.
Từ đồng nghĩa
- Sao Thổ: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ một thiên thể.
- Saturn: Tên gọi quốc tế.
Lưu ý
- Từ "thổ tinh" này hoàn toàn khác biệt với từ "thổ tinh" trong cụm từ "thổ địa thổ tinh" (chỉ các vị thần cai quản đất đai, địa phương trong tín ngưỡng dân gian). Khi dùng đơn lẻ, "thổ tinh" thường chỉ được hiểu là hành tinh Sao Thổ.
- dt. Sao Thổ.